ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kỹ năng mềm" (1件)
kỹ năng mềm
日本語
名ソフトスキル
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
コミュニケーションは重要なソフトスキルだ。
類語検索結果 "kỹ năng mềm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kỹ năng mềm" (1件)
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
コミュニケーションは重要なソフトスキルだ。
